| Cấu hình & Bộ nhớ |
| Hệ điều hành | iOS 18 |
|---|
| Chip xử lý (CPU) | Apple A18 Pro 6 nhân |
|---|
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 6 nhân |
|---|
| RAM | 8 GB |
|---|
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB |
|---|
| Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng | 241 GB |
|---|
| Danh bạ | Không giới hạn |
| Camera & Màn hình |
| Độ phân giải camera sau | Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 12 MP |
|---|
| Quay phim camera sau | HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@25fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@25fps, 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@120fps, 4K 2160p@100fps, 2.8K 60fps |
|---|
| Đèn Flash camera sau | Có |
|---|
| Tính năng camera sau | Chế độ thể thao (Action Mode), Ảnh Raw, Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Smart HDR 5, Siêu độ phân giải, Siêu cận (Macro), Quay video định dạng Log, Quay video ProRes, Quay chậm (Slow Motion), Live Photo, Góc siêu rộng (Ultrawide), Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Cinematic, Chụp ảnh liên tục, Chống rung quang học (OIS), Chân dung đêm, Bộ lọc màu, Ban đêm (Night Mode), Photonic Engine |
|---|
| Độ phân giải camera trước | 12 MP |
|---|
| Tính năng camera trước | Smart HDR 5, Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Retina Flash, Quay video định dạng Log, Quay video ProRes, Quay video Full HD, Quay video 4K, Quay chậm (Slow Motion), Live Photo, Deep Fusion, Chế độ điện ảnh, Chụp ảnh liên tục, Chụp ảnh Raw, Chụp đêm, Chống rung, Bộ lọc màu, Photonic Engine |
|---|
| Công nghệ màn hình | OLED |
|---|
| Độ phân giải màn hình | Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels) |
|---|
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 120 Hz |
|---|
| Độ sáng tối đa | 2000 nits |
|---|
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield |
| Pin & Sạc |
| Dung lượng pin | 33 giờ |
|---|
| Loại pin | Li-Ion |
|---|
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W |
|---|
| Công nghệ pin | Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc ngược qua cáp, Sạc không dây MagSafe, Sạc không dây |
| Tiện ích |
| Bảo mật nâng cao | Mở khoá khuôn mặt Face ID |
|---|
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos, Phát hiện va chạm (Crash Detection), Màn hình luôn hiển thị AOD, HDR10+, HDR10, DCI-P3, Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Công nghệ HLG, Công nghê âm thanh Dolby Digital, Chạm 2 lần sáng màn hình, Apple Pay, Loa kép |
|---|
| Kháng nước, bụi | IP68 |
|---|
| Ghi âm | Có |
|---|
| Xem phim | MP4, HEVC |
|---|
| Nghe nhạc | MP3, FLAC, Apple Lossless, APAC, AAC |
| Kết nối |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G |
|---|
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM |
|---|
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Wi-Fi 7 |
|---|
| GPS | iBeacon, QZSS, NavIC, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU |
|---|
| Bluetooth | v5.3 |
|---|
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
|---|
| Jack tai nghe | Type-C |
|---|
| Kết nối khác | NFC |
| Thiết kế & Chất liệu |
| Thiết kế | Nguyên khối |
|---|
| Chất liệu | Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực |
|---|
| Kích thước, khối lượng | Dài 163 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.25 mm - Nặng 227 g |
|---|
| Thời điểm ra mắt | 09/2024 |
| Bộ sản phẩm |
| Trong hộp có | Hộp, Sách hướng dẫn, Cáp, Cây lấy sim |