| Cấu hình & Bộ nhớ |
| Hệ điều hành | iOS 26 |
|---|
| Chip xử lý (CPU) | Apple A19 Pro 6 nhân |
|---|
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 6 nhân |
|---|
| Dung lượng lưu trữ | 2 TB |
|---|
| Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng | 2009 GB |
|---|
| Danh bạ | Không giới hạn |
| Camera & Màn hình |
| Độ phân giải camera sau | Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MP |
|---|
| Quay phim camera sau | HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@25fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@25fps, 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@120fps, 4K 2160p@100fps, 2.8K 60fps |
|---|
| Đèn Flash camera sau | Có |
|---|
| Tính năng camera sau | Chế độ thể thao (Action Mode), Ảnh Raw, Điều khiển camera (Camera Control), Điều chỉnh khẩu độ, Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 5, Siêu độ phân giải, Siêu cận (Macro), Quay video định dạng Log, Quay video hiển thị kép, Quay video ProRes, Quay chậm (Slow Motion), Live Photo, Gắn thẻ địa lý (Geotagging), Góc siêu rộng (Ultrawide), Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Cinematic, Chụp ảnh liên tục, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Chống rung quang học (OIS), Ban đêm (Night Mode), Photonic Engine |
|---|
| Độ phân giải camera trước | 18 MP |
|---|
| Tính năng camera trước | Smart HDR 5, Xóa phông, Video hiển thị kép, Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Retina Flash, Quay video HD, Quay video Full HD, Quay video 4K, Quay chậm (Slow Motion), Nhãn dán (AR Stickers), Live Photo, Deep Fusion, Chế độ điện ảnh, Chụp ảnh Raw, Chụp đêm, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), TrueDepth, Photonic Engine |
|---|
| Công nghệ màn hình | OLED |
|---|
| Độ phân giải màn hình | Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels) |
|---|
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 120 Hz |
|---|
| Độ sáng tối đa | 3000 nits |
|---|
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield 2 |
| Pin & Sạc |
| Dung lượng pin | 37 giờ |
|---|
| Loại pin | Li-Ion |
|---|
| Hỗ trợ sạc tối đa | 40 W |
|---|
| Công nghệ pin | Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc ngược qua cáp, Sạc không dây MagSafe, Sạc không dây |
| Tiện ích |
| Bảo mật nâng cao | Mở khoá khuôn mặt Face ID |
|---|
| Tính năng đặc biệt | Âm thanh Dolby Atmos, Xoá vật thể AI, Viết AI, Trung tâm màn hình (Center Stage), Phát hiện va chạm (Crash Detection), Màn hình luôn hiển thị AOD, Loa kép, Khoanh tròn tìm kiếm, HDR10+, HDR10, DCI-P3, Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, Công nghệ True Tone, Công nghệ HLG, Công nghê âm thanh Dolby Digital, Chạm 2 lần sáng màn hình, Apple Pay |
|---|
| Kháng nước, bụi | IP68 |
|---|
| Ghi âm | Có, Ghi âm cuộc gọi |
|---|
| Xem phim | MP4, AVI, HEVC |
|---|
| Nghe nhạc | MP3, FLAC, Apple Lossless, APAC, AAC |
| Kết nối |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G |
|---|
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM |
|---|
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Wi-Fi 7 |
|---|
| GPS | iBeacon, QZSS, NavIC, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU |
|---|
| Bluetooth | v6.0 |
|---|
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
|---|
| Jack tai nghe | Type-C |
|---|
| Kết nối khác | NFC |
| Thiết kế & Chất liệu |
| Thiết kế | Nguyên khối |
|---|
| Chất liệu | Khung nhôm nguyên khối & Mặt lưng kính cường lực |
|---|
| Kích thước, khối lượng | Dài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 231 g |
|---|
| Thời điểm ra mắt | 09/2025 |
| Bộ sản phẩm |
| Trong hộp có | Cáp Type C, Cây lấy sim, Hộp, Sách hướng dẫn |